desnivel
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desniˈbel/
Nghĩa chính
- Sự chênh lệch độ caodanh từdifference of altitude
- Sự không bằng phẳngdanh từunevenness
- Bất bình đẳngdanh từinequality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desnivelDạng gốc (base form)
- desnivelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paso a desniveldanh từ | danh từ | Cầu vượt |
| paso de desnivel | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất bình đẳng