Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmotivación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mất động lực
danh từ
demotivation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmotivación
Dạng gốc
(base form)
desmotivaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demotivation
Sự tước bỏ động cơ thúc đẩy
AI
1
Mất động lực
1
Mất động lực
1
Mất động lực