Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmigajarse
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính của desmigajar kết hợp với se
động từ
infinitive of desmigajar combined with se
Chia động từ
(conjugation)
Nguyên thể
desmigajar
Danh động từ
desmigajando
Phân từ
desmigajado
Xem bảng chia đầy đủ
AI
1
Thuộc tính của desmigajar kết hợp với se
1
Thuộc tính của desmigajar kết hợp với se
1
Thuộc tính của desmigajar kết hợp với se