Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmembrador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desmembɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người chia cắt
danh từ
dismemberer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desmembrador
Dạng gốc
(base form)
desmembrador
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desmembrador
desmembrador
a
Người chia cắt
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dismemberer
Người, hoặc cái đó, chia cắt
AI
1
Người chia cắt
1
Người chia cắt
1
Người chia cắt