Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deslizable
tính từ
(adjective)
/desliˈθable/
Nghĩa chính
1
Có thể trượt được; trượt
tính từ
slideable; sliding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deslizable
Dạng gốc
(base form)
deslizable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slideable
Có khả năng trượt, hoặc làm trượt
AI
1
Có thể trượt được
1
Có thể trượt được
1
Có thể trượt được