Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desligadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cởi trói
danh từ
untying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desligadura
Dạng gốc
(base form)
desligadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
untying
Hành động mà một cái gì đó được cởi trói
AI
1
Cởi trói
1
Cởi trói
1
Cởi trói