Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deslealmente
trạng từ
(adverb)
/desleˌalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách không trung thành (một cách không trung thành)
trạng từ
disloyally (in a disloyal manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disloyally
Phản phúc, không trung thành
AI
1
Một cách không trung thành (một cách không trung thành)
1
Một cách không trung thành (một cách không trung thành)
1
Một cách không trung thành (một cách không trung thành)