Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desinterés
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desinteˈɾes/
Nghĩa chính
1
Không quan tâm
danh từ
disinterest
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desinterés
Dạng gốc
(base form)
desinter
eses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不管
bù guǎn
Không quan tâm, không để ý, bỏ mặc
置之不理
zhì zhī bù lǐ
Bỏ mặc, ngó lơ, không quan tâm
不闻不问
bù wén bù wèn
Thờ ơ, bỏ mặc, không quan tâm
Tiếng Anh
disinterest
Sự thờ ơ, sự hờ hững
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
interés
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desinterés
desinter
esar
Chưa có nghĩa
AI
1
Không quan tâm
1
Không quan tâm
1
Không quan tâm