deshidratador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/desidɾataˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Khử nướctính từdehydrating
- Máy khử nướcdanh từdehydrator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deshidratadorDạng gốc (base form)
- deshidratadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- deshidratadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- deshidratadoraGiống cái (feminine)