Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desgranulación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thoái hóa
danh từ
degranulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desgranulación
Dạng gốc
(base form)
desgranulaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
degranulation
Quá trình mất hạt nhỏ (của bạch cầu)
AI
1
Sự thoái hóa
1
Sự thoái hóa
1
Sự thoái hóa