Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desgarbo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desˈɡaɾbo/
Nghĩa chính
1
Sự vụng về; sự cao lớn
danh từ
clumsiness; awkwardness; gangliness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desgarbo
Dạng gốc
(base form)
desgarbo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clumsiness
Sự vụng về, sự không khéo léo
AI
1
Sự vụng về
1
Sự vụng về
1
Sự vụng về