Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desentrañamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự mổ bụng
danh từ
disembowelment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desentrañamiento
Dạng gốc
(base form)
desentrañamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disembowelment
Sự mổ bụng, moi ruột
AI
1
Sự mổ bụng
1
Sự mổ bụng
1
Sự mổ bụng