Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desensibilización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải mẫn cảm
danh từ
desensitisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desensibilización
Dạng gốc
(base form)
desensibilizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
desensitisation
Sự gây tê
AI
1
Giải mẫn cảm
1
Giải mẫn cảm
1
Giải mẫn cảm