Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desengrasador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desenɡɾasaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Chất tẩy nhờn
danh từ
degreaser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desengrasador
Dạng gốc
(base form)
desengrasador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
degreaser
Dung môi công nghiệp, thường chứa hydrocarbon polyhalogen hóa, được sử dụng để loại bỏ dầu mỡ khỏi các bộ phận cơ khí
AI
1
Chất tẩy nhờn
1
Chất tẩy nhờn
1
Chất tẩy nhờn