Dịch

desempate

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desemˈpate/

Nghĩa chính

  1. Tie-break; người phá vỡ mối ràng buộcdanh từtiebreak; tiebreaker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desempateDạng gốc (base form)
  2. desempatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

partido de desempatedanh từĐá lại, playoff (trận đấu được chơi lại, thường là sau khi trận đầu tiên hoặc trận đấu kết thúc với tỷ số hòa/hòa); cần có trận cuối cùng trong loạt trận để phân định tỷ số hòa)

AI