desempate
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desemˈpate/
Nghĩa chính
- Tie-break; người phá vỡ mối ràng buộcdanh từtiebreak; tiebreaker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desempateDạng gốc (base form)
- desempatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| partido de desempatedanh từ | danh từ | Đá lại, playoff (trận đấu được chơi lại, thường là sau khi trận đầu tiên hoặc trận đấu kết thúc với tỷ số hòa/hòa); cần có trận cuối cùng trong loạt trận để phân định tỷ số hòa) |