Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desempañador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ hủy diệt
danh từ
demister
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desempañador
Dạng gốc
(base form)
desempañador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demister
Bộ phận của hệ thống thông gió trong ô tô có chức năng thổi không khí nóng, khô vào bên trong kính chắn gió để ngăn chặn hoặc loại bỏ sự ngưng tụ hơi nước
AI
1
Kẻ hủy diệt
1
Kẻ hủy diệt
1
Kẻ hủy diệt