Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descoordinación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu sự phối hợp
danh từ
lack of coordination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descoordinación
Dạng gốc
(base form)
descoordinaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thiếu sự phối hợp
1
Thiếu sự phối hợp
1
Thiếu sự phối hợp