Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desconsoladamente
C2
trạng từ
(adverb)
/deskonsoˌladaˈmente/
Nghĩa chính
1
Buồn bã
trạng từ
disconsolately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disconsolately
Thất vọng, chán chường
AI
1
Buồn bã
1
Buồn bã
1
Buồn bã