Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desconcertantemente
trạng từ
(adverb)
/deskonseɾˌtanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách bối rối; một cách đáng kinh ngạc
trạng từ
disconcertingly; unnervingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disconcertingly
Gây bối rối, gây lúng túng
AI
1
Một cách bối rối
1
Một cách bối rối
1
Một cách bối rối