Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descomunalmente
trạng từ
(adverb)
/deskomuˌnalˈmente/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ; chủ yếu
trạng từ
hugely; majorly; hugely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hugely
Rất lớn; rất nhiều
AI
1
Cực kỳ
1
Cực kỳ
1
Cực kỳ