Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desclasificación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải mật
danh từ
declassification
2
Bị loại
danh từ
disqualification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desclasificación
Dạng gốc
(base form)
desclasificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disqualification
Sự tước quyền, sự loại bỏ
declassification
Sự làm mất tính bí mật, sự tiết lộ
AI
1
Giải mật
2
Bị loại
1
Giải mật
2
Bị loại
1
Giải mật
2
Bị loại