Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descarnadamente
trạng từ
(adverb)
/deskaɾˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tàn bạo
trạng từ
brutally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brutally
Dã man, tàn bạo, tàn nhẫn
AI
1
Một cách tàn bạo
1
Một cách tàn bạo
1
Một cách tàn bạo