Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descarbonización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khử cacbon
danh từ
decarbonization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descarbonización
Dạng gốc
(base form)
descarbonizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decarbonization
Hành động hoặc quá trình khử cacbon
AI
1
Khử cacbon
1
Khử cacbon
1
Khử cacbon