descamación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/deskamaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự bong vảydanh từdesquamation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- descamaciónDạng gốc (base form)
- descamacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , “ .