desbocar
động từ (verb)
/desboˈkaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trở nên rộng thùng thình hoặc lỏng lẻođộng từto become baggy or loose
- Bỏ miệng (của)động từto remove the mouth (of)
- Trở nên rộng thùng thìnhđộng từto become baggy
- Mất kiểm soát; chốtđộng từto lose control; bolt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể desbocarDanh động từ desbocandoPhân từ desbocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | desboco |
| tú | desbocas |
| él/ella/Ud. | desboca |
| nosotros | desbocamos |
| vosotros | desbocáis |
| ellos/Uds. | desbocan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chạy trốn khỏi miệng
- to run off at the mouth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh