Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desaventajadamente
trạng từ
(adverb)
/desabentaˌxadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Không có lợi
trạng từ
unprofitably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unprofitably
Xem unprofitable
AI
1
Không có lợi
1
Không có lợi
1
Không có lợi