Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desatinadamente
trạng từ
(adverb)
/desatiˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách ngu ngốc
trạng từ
foolishly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foolishly
Một cách ngốc nghếch, dại dột
AI
1
Một cách ngu ngốc
1
Một cách ngu ngốc
1
Một cách ngu ngốc