Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desatención
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bất mãn
danh từ
disattention
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desatención
Dạng gốc
(base form)
desatenci
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inatención
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不满
bù mǎn
Bất mãn, không hài lòng
意见
yì jiàn
Bất mãn, lời phàn nàn
Tiếng Anh
disattention
Thiếu sự chú ý; một sự thất bại trong việc chú ý
AI
1
Sự bất mãn
1
Sự bất mãn
1
Sự bất mãn