Dịch

desasistido

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không được chăm sóc, không được hỗ trợ, bất lựctính từunattended, unsupported, helpless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desasistidoDạng gốc (base form)
  2. desasistidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desasistidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desasistidaGiống cái (feminine)

AI