Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desarrollable
tính từ
(adjective)
/desaroˈʝable/
Nghĩa chính
1
Có thể phát triển được
tính từ
developable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desarrollable
Dạng gốc
(base form)
desarrollable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
developable
Thích hợp cho việc phát triển, thường đặc biệt dành cho xây dựng
AI
1
Có thể phát triển được
1
Có thể phát triển được
1
Có thể phát triển được