Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desarmadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desaɾmaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Bãi phế liệu
danh từ
scrapyard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desarmadero
Dạng gốc
(base form)
desarmadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scrapyard
Bãi phế liệu; nơi lưu giữ, loại bỏ hoặc bán lại phế liệu
AI
1
Bãi phế liệu
1
Bãi phế liệu
1
Bãi phế liệu