Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desalmacenaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thủ tục hải quan
danh từ
customs clearance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desalmacenaje
Dạng gốc
(base form)
desalmacenaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
customs clearance
Thủ tục hải quan
AI
1
Thủ tục hải quan
1
Thủ tục hải quan
1
Thủ tục hải quan