Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desaconsejable
tính từ
(adjective)
/desakonseˈxable/
Nghĩa chính
1
Không nên khuyên
tính từ
inadvisable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desaconsejable
Dạng gốc
(base form)
desaconsejable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inadvisable
Không khôn, không khôn ngoan
AI
1
Không nên khuyên
1
Không nên khuyên
1
Không nên khuyên