Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desabasto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thiếu hụt, thiếu dịch vụ
danh từ
shortage, lack of service
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desabasto
Dạng gốc
(base form)
desabasto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shortage
Sự thiếu, số lượng thiếu
AI
1
Sự thiếu hụt
1
Sự thiếu hụt
1
Sự thiếu hụt