Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desabastecimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/desabasteθiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Cắt nguồn cung cấp
danh từ
cut-off of supply
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desabastecimiento
Dạng gốc
(base form)
desabastecimiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cắt nguồn cung cấp
1
Cắt nguồn cung cấp
1
Cắt nguồn cung cấp