Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
des una mano
Nghĩa chính
1
Giúp một tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
帮忙
bāng máng
Giúp một tay, đỡ đần
Ví dụ
Ojalá
nos
des
una
mano
con
la
mudanza
.
Mong bạn giúp chúng tôi một tay khi chuyển nhà.
Xuất hiện ở từ khác
des
kết hợp
giúp một tay
AI
1
Giúp một tay
1
Giúp một tay
1
Giúp một tay