Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
des instrucciones
Nghĩa chính
1
Đưa ra chỉ dẫn
Ví dụ
Espero
que
nos
des
instrucciones
.
Tôi hy vọng bạn đưa ra chỉ dẫn cho chúng tôi.
Xuất hiện ở từ khác
des
kết hợp
đưa ra chỉ dẫn
AI
1
Đưa ra chỉ dẫn
1
Đưa ra chỉ dẫn
1
Đưa ra chỉ dẫn