derretirse
B1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dạng nguyên thể của derretir kết hợp với seđộng từinfinitive of derretir combined with se
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể derretirDanh động từ derritiendoPhân từ derretido
Ví dụ
- .Các mảng băng đang tan chảy.
- ¡ , !Kem đang chảy ra kìa, liếm nhanh đi!
- , .Khi tan chảy, băng biến thành nước.