Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈdeɾmis/
Nghĩa chính
1
Hạ bì
danh từ
dermis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dermis
Hạ bì
AI
1
Hạ bì
1
Hạ bì
1
Hạ bì