Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derechos sucesorios
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuế thừa kế
danh từ
inheritance tax
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inheritance tax
Thuế thừa kế
AI
1
Thuế thừa kế
1
Thuế thừa kế
1
Thuế thừa kế