Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derecho político
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyền chính trị
danh từ
political right
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derecho político
Dạng gốc
(base form)
derecho
s políticos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quyền chính trị
1
Quyền chính trị
1
Quyền chính trị