Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derecho real
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˌɾet͡ʃo reˈal/
Nghĩa chính
1
Thực sự đúng; tôi ở lại
danh từ
real right; ius in re
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derecho real
Dạng gốc
(base form)
derecho
s reales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
real right
Ius in re, một quyền gắn liền với một đồ vật hoặc tài sản, như quyền sở hữu, quyền hưởng dụng, quyền nô lệ, v.v. (trái ngược với quyền cá nhân)
AI
1
Thực sự đúng
1
Thực sự đúng
1
Thực sự đúng