Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deportivamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thể thao; theo phong cách thể thao
trạng từ
sportingly; in a sportsmanlike manner
2
Về mặt thể thao; khi nói đến thể thao
trạng từ
in terms of sport; when it comes to sports
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sportingly
Theo phong cách thể thao, thể hiện tinh thần thể thao tốt
AI
1
Thể thao
2
Về mặt thể thao
1
Thể thao
2
Về mặt thể thao
1
Thể thao
2
Về mặt thể thao