depilatorio
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/depilaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
- Thuốc làm rụng lôngtính từdepilatory
- Thuốc tẩy lông, làm rụng lôngdanh từhair remover, depilatory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depilatorioDạng gốc (base form)
- depilatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- depilatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- depilatoriaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh