Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deontología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/deontoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Nghĩa vụ học
danh từ
deontology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deontología
deontol
ógico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deontology
Đạo nghĩa học
AI
1
Nghĩa vụ học
1
Nghĩa vụ học
1
Nghĩa vụ học