Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dentistería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dentisteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Phòng khám nha khoa
danh từ
dental clinic
2
Nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của răng
qua tiếng Anh
danh từ
odontology; dentistry
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
odontología
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
odontology
Nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của răng
dental clinic
Phòng khám nha khoa
AI
1
Phòng khám nha khoa
2
Nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của răng
1
Phòng khám nha khoa
2
Nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của răng
1
Phòng khám nha khoa
2
Nghiên cứu cấu trúc và sự phát triển của răng