Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dentina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/denˈtina/
Nghĩa chính
1
Ngà răng
danh từ
dentin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dentina
Dạng gốc
(base form)
dentina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dentin
Vật liệu vôi cứng, dày đặc tạo nên phần lớn của răng
AI
1
Ngà răng
1
Ngà răng
1
Ngà răng