Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
denervación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hủy bỏ quyền lực
danh từ
denervation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denervación
Dạng gốc
(base form)
denervaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denervation
Việc bóc (cắt bỏ) dây thần kinh)
Ví dụ
Es
una
proteína
que
provoca
una
denervación
selectiva
de
una
placa
motora
.
AI
1
Sự hủy bỏ quyền lực
1
Sự hủy bỏ quyền lực
1
Sự hủy bỏ quyền lực