Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Denarius (đồng xu La Mã)
danh từ
denarius (Roman coin)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denario
Dạng gốc
(base form)
denario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denarius
Đồng đơnariut (tiền La-mã)
AI
1
Denarius (đồng xu La Mã)
1
Denarius (đồng xu La Mã)
1
Denarius (đồng xu La Mã)