Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demodulación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giải điều chế
danh từ
demodulation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demodulación
Dạng gốc
(base form)
demodulaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demodulation
Sự khử biến điệu
AI
1
Giải điều chế
1
Giải điều chế
1
Giải điều chế